Thị trường xe SUV cỡ nhỏ tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh sôi động giữa các thương hiệu lớn, trong đó Toyota Yaris Cross và Honda HRV là hai cái tên nổi bật. Bài viết này Toyota Buôn Ma Thuột sẽ so sánh chi tiết Toyota Yaris Cross bản xăng và Honda HRV bản G tại đây.
Tổng quan về Toyota Yaris Cross: Chiếc SUV cỡ nhỏ linh hoạt và tiết kiệm
Toyota Yaris Cross là mẫu SUV cỡ nhỏ được ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2021, nhanh chóng thu hút sự chú ý của khách hàng bởi thiết kế trẻ trung, năng động, cùng khả năng vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu.
- Về ngoại thất: Yaris Cross sở hữu kích thước nhỏ gọn (Dài x Rộng x Cao: 4.030 x 1.720 x 1.620 mm), phù hợp di chuyển trong thành phố. Xe được trang bị cụm đèn LED, lưới tản nhiệt hình lục giác, mâm xe 16 inch và có khoảng sáng gầm xe cao 170 mm, giúp dễ dàng di chuyển trên nhiều địa hình.
- Về nội thất: Yaris Cross mang đến không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi với ghế bọc da cao cấp, màn hình cảm ứng 7 inch, điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau. Khoang hành lý của xe có dung tích 310 lít, đáp ứng nhu cầu sử dụng cơ bản.
- Về động cơ: Yaris Cross sử dụng động cơ xăng 1.5L, 4 xi-lanh, sản sinh công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm. Hộp số tự động vô cấp CVT giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu hao trung bình 6.7L/100km.
- Về an toàn: Yaris Cross được trang bị 7 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Nhìn chung, Toyota Yaris Cross là lựa chọn xe SUV cỡ nhỏ phù hợp với những ai yêu thích sự nhỏ gọn, linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và giá cả hợp lý.

Tổng quan về Honda HRV bản G: Chiếc SUV cỡ nhỏ mạnh mẽ và cá tính
Honda HRV bản G là mẫu SUV cỡ nhỏ được ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2022, thu hút khách hàng bởi thiết kế thể thao, cá tính cùng khả năng vận hành mạnh mẽ và tiện nghi.
- Về ngoại thất: HRV bản G sở hữu kích thước rộng rãi hơn Yaris Cross (Dài x Rộng x Cao: 4.385 x 1.790 x 1.590 mm), mang đến không gian nội thất rộng rãi và thoải mái hơn. Xe được trang bị cụm đèn LED, lưới tản nhiệt hình lục giác, mâm xe 18 inch thể thao và có khoảng sáng gầm xe cao 185 mm, phù hợp di chuyển trên nhiều địa hình.
- Về nội thất: HRV bản G mang đến không gian nội thất sang trọng và hiện đại với ghế bọc da cao cấp, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, màn hình cảm ứng 8 inch, điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau. Khoang hành lý của xe có dung tích 340 lít, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng.
- Về động cơ: HRV bản G sử dụng động cơ xăng 1.5L tăng áp, 4 xi-lanh, sản sinh công suất 174 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm, mạnh mẽ hơn so với Yaris Cross. Hộp số tự động vô cấp CVT giúp xe vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu hao trung bình 7.2L/100km.
- Về an toàn: HRV bản G được trang bị 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống cân bằng điện tử VSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
Nhìn chung, Honda HRV bản G là lựa chọn xe SUV cỡ nhỏ phù hợp với những ai yêu thích sự mạnh mẽ, thể thao, rộng rãi và sẵn sàng chi trả nhiều hơn so với Yaris Cross.

Chi tiết so sánh Yaris Cross bản xăng và HRV bản G
Trong bài viết sẽ so sánh về các khía cạnh quan trọng như giá cả, ngoại thất, nội thất, động cơ, vận hành, an toàn và đưa ra đánh giá tổng quan để giúp Khách hàng đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Giá niêm yết Yaris Cross bản xăng và HRV bản G (Cập nhật tháng 4/2024)
- Yaris Cross bản xăng có giá niêm yết: 650.000.000 đồng
- HRV bản G có giá niêm yết: 699.000.000 đồng
So sánh động cơ Yaris Cross bản xăng và HRV bản G
| YARIS CROSS BẢN XĂNG | HRV BẢN G | |
| Hộp số | Tự động vô cấp kép (D-CVT) | Vô cấp (CVT) |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Độ tiêu thụ nhiên liệu | 5,95 | 6,74 |
| Dung tích xi lanh | 1.496 | 1.498 |
| Công suất | 105/6000 | 119 / 6.600 |
| Momen xoắn | 138/4200 | 145 / 4.300 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
So sánh kích thước Yaris Cross và HRV – G
| YARIS CROSS BẢN XĂNG | HRV BẢN G | |
| Dài x Rộng x Cao | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.330 x 1.790 x 1.590 |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 | 2.610 |
| Thông số lốp | 215/55 R18 | 215/60 R17 |
So sánh an toàn Yaris Cross bản xăng và HRV bản G
| YARIS CROSS BẢN XĂNG | HRV BẢN G | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESP) | Có | Có |
| Túi khí | 6 | 4 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | Có |
| Camera lùi | 360 độ | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
So sánh tiện nghi Yaris Cross bản xăng và HRV bản G
| YARIS CROSS BẢN XĂNG | HRV BẢN G | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Bọc da | Bọc nỉ |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Tự động 2 vùng | Tự động 1 vùng |
| Cân bằng điện tử (ESP) | Màn hình cảm ứng 10 inch | Màn hình cảm ứng 8 inch |
| Túi khí | 6 loa | 6 loa |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
Lời kết
Cả Toyota Yaris Cross bản xăng và Honda HRV bản G đều là những lựa chọn xe SUV cỡ nhỏ đáng cân nhắc trong phân khúc. Yaris Cross phù hợp với những ai yêu thích sự nhỏ gọn, linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu. HRV phù hợp với những ai yêu thích sự mạnh mẽ, thể thao và rộng rãi. Lựa chọn xe nào phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích của bạn.


